tán thạch

Học thuật
Thân thiện
tán thạch

Một tảng tán thạch nằm giữa bãi đá ven đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất):
    • Đá phương giải cấu tạo tinh thể: "Tán thạch" một loại đá biến chất, cấu tạo từ các tinh thể, thường được hình thành dưới tác động của nhiệt độ áp suất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà địa chất phát hiện ra một mẫu tán thạch rất đẹp trong cuộc khảo sát.
    • Tán thạch thường được tìm thấy trong các khu vực hoạt động biến chất mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu địa chất: Thuật ngữ "tán thạch" chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo khoa học, nghiên cứu chuyên sâu về đá biến chất quá trình kiến tạo.
    • Việc phân tích cấu trúc tinh thể của tán thạch giúp hiểu hơn về lịch sử địa chất của khu vực.
Biến thể từ liên quan
  • Đá biến chất: Nhóm đá rộng hơn, được hình thành từ sự biến đổi của các loại đá khác dưới tác động của nhiệt độ, áp suất.
  • Đá phương giải: Tên gọi khác của đá biến chất, nhấn mạnh vào quá trình tái kết tinh tạo ra các khoáng vật mới.
Từ đồng nghĩa
  • Đá phương giải cấu tạo tinh thể: Cách giải thích chi tiết hơn cho thuật ngữ "tán thạch".
Lưu ý sử dụng
  • "Tán thạch" một thuật ngữ chuyên ngành địa chất. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày không các thành ngữ hay cụm động từ đi kèm trong tiếng Việt phổ thông.
tán thạch

Một tảng tán thạch nằm giữa bãi đá ven đường.

  1. (địa) Đá phương giải cấu tạo tinh thể.